Cách phát âm deformity

trong:
Filter language and accent
filter
deformity phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  dɪˈfɔːmɪti
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm deformity
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm deformity
    Phát âm của DamnedOwl (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  DamnedOwl

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm deformity
    Phát âm của Loco (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Loco

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm deformity
    Phát âm của elliottdaniel (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  elliottdaniel

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • deformity ví dụ trong câu

    • Gibbus deformity

      phát âm Gibbus deformity
      Phát âm của jwillrn (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của deformity

    • an affliction in which some part of the body is misshapen or malformed
    • an appearance that has been spoiled or is misshapen
  • Từ đồng nghĩa với deformity

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm deformity trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl