Cách phát âm tare

Filter language and accent
filter
tare phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm tare
    Phát âm của Skypaper (Nam từ Romania) Nam từ Romania
    Phát âm của  Skypaper

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • tare ví dụ trong câu

    • ou fiert tare

      phát âm ou fiert tare
      Phát âm của ariuccia (Nữ từ Ý)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tare trong Tiếng Romania

tare phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  teə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm tare
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm tare
    Phát âm của mightymouse (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  mightymouse

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của tare

    • an adjustment made for the weight of the packaging in order to determine the net weight of the goods
    • any of several weedy vetches grown for forage
    • weedy annual grass often occurs in grainfields and other cultivated land; seeds sometimes considered poisonous

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tare trong Tiếng Anh

tare phát âm trong Tiếng Nhật [ja]
  • phát âm tare
    Phát âm của akitomo (Nam từ Nhật Bản) Nam từ Nhật Bản
    Phát âm của  akitomo

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tare trong Tiếng Nhật

tare phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm tare
    Phát âm của purplelunacy (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  purplelunacy

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của tare

    • poids qui, sur une balance, équilibre le contenant dans lequel on va verser la marchandise à peser
    • poids de l'emballage d'une marchandise
    • défaut grave
  • Từ đồng nghĩa với tare

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tare trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ tare?
tare đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ tare tare   [en - usa]
  • Ghi âm từ tare tare   [fr]

Từ ngẫu nhiên: mănâncăBună ziua!șiStrâmtoarea Kercicarte