Cách phát âm foible

Filter language and accent
filter
foible phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈfoɪbl̩
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm foible
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của foible

    • a behavioral attribute that is distinctive and peculiar to an individual
    • the weaker part of a sword's blade from the forte to the tip
  • Từ đồng nghĩa với foible

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm foible trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: beenbuttercouponalthoughfather