Cách phát âm contrition

trong:
Filter language and accent
filter
contrition phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  kənˈtrɪʃn̩
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm contrition
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm contrition
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm contrition
    Phát âm của eggandkim (Nữ từ Úc) Nữ từ Úc
    Phát âm của  eggandkim

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của contrition

    • sorrow for sin arising from fear of damnation
  • Từ đồng nghĩa với contrition

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm contrition trong Tiếng Anh

contrition phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  kɔ̃t.ʁi.sjɔ̃
  • phát âm contrition
    Phát âm của YoOps (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  YoOps

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm contrition
    Phát âm của Domigloup (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Domigloup

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của contrition

    • fait de regretter ses fautes
  • Từ đồng nghĩa với contrition

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm contrition trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: vaselanguagestupidandcunt