Cách phát âm attrition

trong:
Filter language and accent
filter
attrition phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  əˈtrɪʃn̩
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm attrition
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của attrition

    • erosion by friction
    • the wearing down of rock particles by friction due to water or wind or ice
    • sorrow for sin arising from fear of damnation
  • Từ đồng nghĩa với attrition

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm attrition trong Tiếng Anh

attrition phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm attrition
    Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  aiprt

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của attrition

    • regret d'avoir péché
  • Từ đồng nghĩa với attrition

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm attrition trong Tiếng Pháp

attrition phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm attrition
    Phát âm của aarp65 (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  aarp65

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm attrition trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: aboutmilkbastardCaribbeaneither