Cách phát âm rubbing

Thêm thể loại cho rubbing

rubbing phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm rubbing Phát âm của ahelfant (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm rubbing Phát âm của JessicaMS (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rubbing trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • rubbing ví dụ trong câu

    • Alison's new shoes are rubbing.

      phát âm Alison's new shoes are rubbing. Phát âm của (Từ )
Định nghĩa
  • Định nghĩa của rubbing

    • the resistance encountered when one body is moved in contact with another
    • representation consisting of a copy (as of an engraving) made by laying paper over something and rubbing it with charcoal
    • effort expended in moving one object over another with pressure

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

rubbing đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ rubbing rubbing [en - uk] Bạn có biết cách phát âm từ rubbing?
  • Ghi âm từ rubbing rubbing [en - usa] Bạn có biết cách phát âm từ rubbing?
  • Ghi âm từ rubbing rubbing [en - other] Bạn có biết cách phát âm từ rubbing?

Từ ngẫu nhiên: auntscheduleGoogleYouTubelieutenant