Cách phát âm friction

trong:
friction phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈfrɪkʃn̩
    Âm giọng Anh
  • phát âm friction Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm friction Phát âm của Loco (Nam từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm friction trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • friction ví dụ trong câu

    • source of friction

      phát âm source of friction Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • You can start a fire by creating friction between two stones

      phát âm You can start a fire by creating friction between two stones Phát âm của rmccormick010 (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của friction

    • a state of conflict between persons
    • the resistance encountered when one body is moved in contact with another
    • effort expended in moving one object over another with pressure
  • Từ đồng nghĩa với friction

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

friction phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm friction Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm friction trong Tiếng Pháp

Từ ngẫu nhiên: catthreebananabookTuesday