Cách phát âm palladium

palladium phát âm trong Tiếng Anh [en]
pəˈleɪdiəm
    American
  • phát âm palladium Phát âm của ginapaloma (Nữ từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm palladium Phát âm của EnoNeal (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm palladium Phát âm của aibrean (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm palladium Phát âm của RedRosie (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • British
  • phát âm palladium Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm palladium trong Tiếng Anh

Định nghĩa
  • Định nghĩa của palladium

    • a silver-white metallic element of the platinum group that resembles platinum; occurs in some copper and nickel ores; does not tarnish at ordinary temperatures and is used (alloyed with gold) in jewel

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

palladium phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm palladium Phát âm của McDutchie (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm palladium trong Tiếng Khoa học quốc tế

palladium phát âm trong Tiếng Séc [cs]
  • phát âm palladium Phát âm của adelinny (Nữ từ Cộng hòa Séc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm palladium trong Tiếng Séc

palladium phát âm trong Tiếng Azerbaijan [az]
  • phát âm palladium Phát âm của sevinc (Nữ từ Azerbaijan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm palladium trong Tiếng Azerbaijan

palladium phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm palladium Phát âm của Azunai (Nam từ Đan Mạch)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm palladium trong Tiếng Đan Mạch

palladium phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm palladium Phát âm của kenthn (Nam từ Thụy Điển)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm palladium trong Tiếng Thụy Điển

palladium phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm palladium Phát âm của slin (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm palladium Phát âm của Timwi (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm palladium trong Tiếng Đức

palladium phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
pa.la.djɔm
  • phát âm palladium Phát âm của krekiere (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm palladium trong Tiếng Pháp

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của palladium

    • métal précieux, élément chimique de numéro atomique 46
    • dans l'Antiquité, objet sacré dont la possession était censée conférer la sécurité à une cité
  • Từ đồng nghĩa với palladium

palladium phát âm trong Tiếng Latin [la]
  • phát âm palladium Phát âm của GreenPixie (Nữ từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm palladium trong Tiếng Latin

palladium phát âm trong Tiếng Phần Lan [fi]
  • phát âm palladium Phát âm của galamare (Nam từ Phần Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm palladium trong Tiếng Phần Lan

palladium phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm palladium Phát âm của Rick_Qualie (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm palladium trong Tiếng Hà Lan

palladium phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm palladium Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm palladium trong Tiếng Luxembourg

palladium đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ palladium palladium [fy] Bạn có biết cách phát âm từ palladium?
  • Ghi âm từ palladium palladium [no] Bạn có biết cách phát âm từ palladium?

Từ ngẫu nhiên: squirrelanythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWord