Filter language and accent
filter
palladium phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  pəˈleɪdiəm
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm palladium
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm palladium
    Phát âm của pauldavey (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  pauldavey

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm palladium
    Phát âm của ginapaloma (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ginapaloma

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm palladium
    Phát âm của EnoNeal (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  EnoNeal

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm palladium
    Phát âm của aibrean (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  aibrean

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm palladium
    Phát âm của RedRosie (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  RedRosie

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của palladium

    • a silver-white metallic element of the platinum group that resembles platinum; occurs in some copper and nickel ores; does not tarnish at ordinary temperatures and is used (alloyed with gold) in jewel

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm palladium trong Tiếng Anh

palladium phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  pa.la.djɔm
  • phát âm palladium
    Phát âm của krekiere (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  krekiere

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của palladium

    • métal précieux, élément chimique de numéro atomique 46
    • dans l'Antiquité, objet sacré dont la possession était censée conférer la sécurité à une cité
  • Từ đồng nghĩa với palladium

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm palladium trong Tiếng Pháp

palladium phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm palladium
    Phát âm của slin (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  slin

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm palladium
    Phát âm của Timwi (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Timwi

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm palladium trong Tiếng Đức

palladium phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm palladium
    Phát âm của kenthn (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  kenthn

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm palladium trong Tiếng Thụy Điển

palladium phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm palladium
    Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg) Nam từ Luxembourg
    Phát âm của  piral58

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm palladium trong Tiếng Luxembourg

palladium phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm palladium
    Phát âm của McDutchie (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  McDutchie

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm palladium trong Tiếng Khoa học quốc tế

palladium phát âm trong Tiếng Séc [cs]
  • phát âm palladium
    Phát âm của adelinny (Nữ từ Cộng hòa Séc) Nữ từ Cộng hòa Séc
    Phát âm của  adelinny

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm palladium trong Tiếng Séc

palladium phát âm trong Tiếng Azerbaijan [az]
  • phát âm palladium
    Phát âm của sevinc (Nữ từ Azerbaijan) Nữ từ Azerbaijan
    Phát âm của  sevinc

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm palladium trong Tiếng Azerbaijan

palladium phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm palladium
    Phát âm của Azunai (Nam từ Đan Mạch) Nam từ Đan Mạch
    Phát âm của  Azunai

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm palladium trong Tiếng Đan Mạch

palladium phát âm trong Tiếng Latin [la]
  • phát âm palladium
    Phát âm của GreenPixie (Nữ từ Ý) Nữ từ Ý
    Phát âm của  GreenPixie

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm palladium trong Tiếng Latin

palladium phát âm trong Tiếng Phần Lan [fi]
  • phát âm palladium
    Phát âm của galamare (Nam từ Phần Lan) Nam từ Phần Lan
    Phát âm của  galamare

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm palladium trong Tiếng Phần Lan

palladium phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm palladium
    Phát âm của Rick_Qualie (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  Rick_Qualie

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm palladium trong Tiếng Hà Lan

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ palladium?
palladium đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ palladium palladium   [en - other]
  • Ghi âm từ palladium palladium   [fy]
  • Ghi âm từ palladium palladium   [no]

Từ ngẫu nhiên: scheduleGoogleYouTubelieutenantsquirrel