Cách phát âm gage

gage phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm gage Phát âm của wolfganghofmeier (Nam từ Đức)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gage trong Tiếng Đức

Từ đồng nghĩa
  • Từ đồng nghĩa với gage

    • phát âm Lohn Lohn [de]
    • phát âm Einkommen Einkommen [de]
    • phát âm Gehalt Gehalt [de]
    • gage (f)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

gage phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
ɡaʒ
  • phát âm gage Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gage trong Tiếng Pháp

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của gage

    • dépôt qu'on laisse à un créancier comme garantie d'une dette
    • biens hypothéqués
    • objet qu'on dépose quand on s'est trompé et qui ne peut être repris après sanction
  • Từ đồng nghĩa với gage

gage phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm gage Phát âm của pompom (Nam từ Thụy Điển)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gage trong Tiếng Thụy Điển

gage phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm gage Phát âm của No_accent (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gage trong Tiếng Hà Lan

gage phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Âm giọng Brazil
  • phát âm gage Phát âm của elemaral (Nam từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gage trong Tiếng Bồ Đào Nha

Định nghĩa
  • Định nghĩa của gage

    • Objecto, que se deu em penhor. F. Ant. Lucro. Percalço. (Fr. gaje)
    • salário, soldo
    • plural regionalismo remuneração dada ao pastor além da soldada
gage phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm gage Phát âm của JessicaMS (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gage trong Tiếng Anh

Định nghĩa
  • Định nghĩa của gage

    • street names for marijuana
    • a measuring instrument for measuring and indicating a quantity such as the thickness of wire or the amount of rain etc.
    • place a bet on
gage phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
[ˈɡ̊æːɕə]
  • phát âm gage Phát âm của CMunk (Nam từ Đan Mạch)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gage trong Tiếng Đan Mạch

gage phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm gage Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gage trong Tiếng Luxembourg

Từ ngẫu nhiên: SchmetterlingDankehausphysikalischsprechen