Cách phát âm couverture

Filter language and accent
filter
couverture phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  ku.vɛʁ.tyʁ
  • phát âm couverture
    Phát âm của Clador06 (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Clador06

    User information

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm couverture
    Phát âm của soso89 (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  soso89

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm couverture
    Phát âm của Kenji75018 (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Kenji75018

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của couverture

    • ce qui couvre, protège
    • toit d'un édifice
    • pièce d'étoffe, de laine, permettant de se protéger du froid
  • Từ đồng nghĩa với couverture

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm couverture trong Tiếng Pháp

couverture phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm couverture
    Phát âm của fordum (Nữ từ Úc) Nữ từ Úc
    Phát âm của  fordum

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của couverture

    • chocolate that contains at least 32 percent cocoa butter

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm couverture trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: merdecalmehuitMontréalchat