Cách phát âm authorisation

trong:
Filter language and accent
filter
authorisation phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌɔːθəraɪˈzeɪʃn̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm authorisation
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm authorisation
    Phát âm của Fermion (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Fermion

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của authorisation

    • a document giving an official instruction or command
    • the power or right to give orders or make decisions
    • official permission or approval
  • Từ đồng nghĩa với authorisation

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm authorisation trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ authorisation?
authorisation đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ authorisation authorisation   [en - usa]
  • Ghi âm từ authorisation authorisation   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: vaselanguagestupidandcunt