Cách phát âm writ

Filter language and accent
filter
writ phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈrɪt
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm writ
    Phát âm của Alice_miranda (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Alice_miranda

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm writ
    Phát âm của drakemer (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  drakemer

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • writ ví dụ trong câu

    • Holy Writ

      phát âm Holy Writ
      Phát âm của JCasey (Nam từ Ireland)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của writ

    • (law) a legal document issued by a court or judicial officer
  • Từ đồng nghĩa với writ

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm writ trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: shitcomputerCanadaTexaspen