Cách phát âm edict

Filter language and accent
filter
edict phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈiːdɪkt
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm edict
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của edict

    • a formal or authoritative proclamation
    • a legally binding command or decision entered on the court record (as if issued by a court or judge)
  • Từ đồng nghĩa với edict

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm edict trong Tiếng Anh

edict phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm edict
    Phát âm của Skyliz (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  Skyliz

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm edict
    Phát âm của hertogh (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  hertogh

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm edict trong Tiếng Hà Lan

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ edict?
edict đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ edict edict   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: yourorangeWashingtonawork