Cách phát âm dictum

trong:
Filter language and accent
filter
dictum phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈdɪktəm
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm dictum
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm dictum
    Phát âm của Slick (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Slick

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm dictum
    Phát âm của spoonfeeding (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  spoonfeeding

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của dictum

    • an authoritative declaration
    • an opinion voiced by a judge on a point of law not directly bearing on the case in question and therefore not binding
  • Từ đồng nghĩa với dictum

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dictum trong Tiếng Anh

dictum phát âm trong Tiếng Latin [la]
  • phát âm dictum
    Phát âm của baronessa (Nữ từ Ý) Nữ từ Ý
    Phát âm của  baronessa

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm dictum
    Phát âm của ioannes_verde (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  ioannes_verde

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dictum trong Tiếng Latin

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: SconenauseaauburnAmericaGermany