Cách phát âm adage

trong:
Filter language and accent
filter
adage phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈædɪdʒ
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm adage
    Phát âm của joie (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  joie

    User information

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm adage
    Phát âm của christineglobal (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  christineglobal

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm adage
    Phát âm của EricaHeath (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  EricaHeath

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của adage

    • a condensed but memorable saying embodying some important fact of experience that is taken as true by many people
  • Từ đồng nghĩa với adage

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm adage trong Tiếng Anh

adage phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  a.daʒ
  • phát âm adage
    Phát âm của MadMorwen (Nữ từ Thụy Sỹ) Nữ từ Thụy Sỹ
    Phát âm của  MadMorwen

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm adage
    Phát âm của Chachette (Nữ từ Bỉ) Nữ từ Bỉ
    Phát âm của  Chachette

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của adage

    • maxime proverbiale
    • exercices d'assouplissement pour la danse
  • Từ đồng nghĩa với adage

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm adage trong Tiếng Pháp

adage phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm adage
    Phát âm của dionifer (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  dionifer

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm adage trong Tiếng Bồ Đào Nha

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ adage?
adage đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ adage adage   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl