Cách phát âm catchword

Filter language and accent
filter
catchword phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈkætʃwɜːd
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm catchword
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của catchword

    • a favorite saying of a sect or political group
    • a word printed at the top of the page of a dictionary or other reference book to indicate the first or last item on that page
  • Từ đồng nghĩa với catchword

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm catchword trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: anythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWordcat