Cách phát âm countersign

trong:
Filter language and accent
filter
countersign phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈkaʊntəsaɪn
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm countersign
    Phát âm của jackNoc (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  jackNoc

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của countersign

    • a secret word or phrase known only to a restricted group
    • a second confirming signature endorsing a document already signed
    • add one's signature to after another's to attest authenticity
  • Từ đồng nghĩa với countersign

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm countersign trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: anythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWordcat