Cách phát âm sentence

sentence phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈsentəns
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm sentence Phát âm của bjhinton (Nam từ Hoa Kỳ)

    8 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm sentence Phát âm của trice (Nam từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm sentence Phát âm của griffeblanche (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm sentence Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm sentence Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm sentence Phát âm của Redbeard (Nam từ Úc)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sentence trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • sentence ví dụ trong câu

    • I am not ripe to pass sentence

      phát âm I am not ripe to pass sentence Phát âm của parcek (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • No finer sentence has come down to us

      phát âm No finer sentence has come down to us Phát âm của bebebe (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của sentence

    • a string of words satisfying the grammatical rules of a language
    • (criminal law) a final judgment of guilty in a criminal case and the punishment that is imposed
    • the period of time a prisoner is imprisoned
  • Từ đồng nghĩa với sentence

    • phát âm condemn condemn [en]
    • phát âm judge judge [en]
    • phát âm doom doom [en]
    • phát âm damn damn [en]
    • phát âm edict edict [en]
    • phát âm dictum dictum [en]
    • phát âm decree decree [en]
    • phát âm decision decision [en]
    • proscribe (formal)
    • verdict (informal)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

sentence phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
sɑ̃.tɑ̃s
  • phát âm sentence Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sentence trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • sentence ví dụ trong câu

    • Telle tête, telle sentence .

      phát âm Telle tête, telle sentence . Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của sentence

    • maxime, proverbe
    • jugement rendu par un juge ou un arbitre
  • Từ đồng nghĩa với sentence

sentence phát âm trong Tiếng Séc [cs]
  • phát âm sentence Phát âm của lubosh58 (Nam từ Cộng hòa Séc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sentence trong Tiếng Séc

sentence đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ sentence sentence [lv] Bạn có biết cách phát âm từ sentence?

Từ ngẫu nhiên: AprilshitcomputerCanadaTexas