Cách phát âm sentence

Filter language and accent
filter
sentence phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈsentəns
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm sentence
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    8 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm sentence
    Phát âm của bjhinton (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  bjhinton

    User information

    10 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm sentence
    Phát âm của trice (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  trice

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm sentence
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm sentence
    Phát âm của griffeblanche (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  griffeblanche

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm sentence
    Phát âm của Redbeard (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  Redbeard

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của sentence

    • a string of words satisfying the grammatical rules of a language
    • (criminal law) a final judgment of guilty in a criminal case and the punishment that is imposed
    • the period of time a prisoner is imprisoned
  • Từ đồng nghĩa với sentence

    • phát âm condemn
      condemn [en]
    • phát âm judge
      judge [en]
    • phát âm doom
      doom [en]
    • phát âm damn
      damn [en]
    • phát âm edict
      edict [en]
    • phát âm dictum
      dictum [en]
    • phát âm decree
      decree [en]
    • phát âm decision
      decision [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sentence trong Tiếng Anh

sentence phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  sɑ̃.tɑ̃s
  • phát âm sentence
    Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  spl0uf

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của sentence

    • maxime, proverbe
    • jugement rendu par un juge ou un arbitre
  • Từ đồng nghĩa với sentence

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sentence trong Tiếng Pháp

sentence phát âm trong Tiếng Séc [cs]
  • phát âm sentence
    Phát âm của lubosh58 (Nam từ Cộng hòa Séc) Nam từ Cộng hòa Séc
    Phát âm của  lubosh58

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sentence trong Tiếng Séc

sentence phát âm trong Tiếng Latvia [lv]
  • phát âm sentence
    Phát âm của zuzannatruba (Nữ từ Latvia) Nữ từ Latvia
    Phát âm của  zuzannatruba

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sentence trong Tiếng Latvia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ sentence?
sentence đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ sentence sentence   [en - usa]
  • Ghi âm từ sentence sentence   [ha]

Từ ngẫu nhiên: Australiaworlddogwalkliterature