Cách phát âm damn

damn phát âm trong Tiếng Anh [en]
dæm
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm damn Phát âm của jackabrams (Nam từ Hoa Kỳ)

    8 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm damn Phát âm của DanDanimals (Nam từ Hoa Kỳ)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm damn Phát âm của lennard121 (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm damn Phát âm của lavenderdestiny (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm damn Phát âm của Crazysamz (Từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm damn Phát âm của lilacattack (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm damn Phát âm của clarkdavej (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm damn Phát âm của elsietabatha (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm damn Phát âm của southernborn (Nam từ Hoa Kỳ)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm damn Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm damn Phát âm của bijoufaerie (Nữ từ Canada)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm damn trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • damn ví dụ trong câu

    • Damn it!

      phát âm Damn it! Phát âm của LaparaLaela (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • God damn it

      phát âm God damn it Phát âm của flaze (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của damn

    • wish harm upon; invoke evil upon
    • extremely
    • used as expletives
  • Từ đồng nghĩa với damn

    • phát âm accurse accurse [en]
    • phát âm curse curse [en]
    • phát âm doom doom [en]
    • phát âm banish banish [en]
    • phát âm excoriate excoriate [en]
    • phát âm imprecate imprecate [en]
    • consign to hell
    • proscribe (formal)
    • swear at
    • revile (formal)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel