Cách phát âm excoriate

excoriate phát âm trong Tiếng Anh [en]
ɪkˈskɔːrɪeɪt
    Âm giọng Anh
  • phát âm excoriate Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm excoriate Phát âm của atemperman (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm excoriate Phát âm của duckduck (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm excoriate Phát âm của nostalgiaddict (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm excoriate trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của excoriate

    • express strong disapproval of
    • tear or wear off the skin or make sore by abrading
  • Từ đồng nghĩa với excoriate

    • phát âm damn damn [en]
    • phát âm imprecate imprecate [en]
    • phát âm curse curse [en]
    • phát âm abuse abuse [en]
    • phát âm blister blister [en]
    • phát âm lash lash [en]
    • phát âm scorch scorch [en]
    • phát âm castigate castigate [en]
    • phát âm drub drub [en]
    • revile (formal)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: youwhatLondonbasilfuck