Cách phát âm drub

Filter language and accent
filter
drub phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm drub
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của drub

    • beat thoroughly and conclusively in a competition or fight
  • Từ đồng nghĩa với drub

    • phát âm thrash
      thrash [en]
    • phát âm whip
      whip [en]
    • phát âm trim
      trim [en]
    • phát âm lick
      lick [en]
    • phát âm pummel
      pummel [en]
    • phát âm clobber
      clobber [en]
    • phát âm blister
      blister [en]
    • phát âm lash
      lash [en]
    • phát âm scorch
      scorch [en]
    • phát âm castigate
      castigate [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm drub trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl