Cách phát âm clobber

trong:
Filter language and accent
filter
clobber phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈklɒbə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm clobber
    Phát âm của AxsDeny (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  AxsDeny

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của clobber

    • informal terms for personal possessions
    • strike violently and repeatedly
    • beat thoroughly and conclusively in a competition or fight
  • Từ đồng nghĩa với clobber

    • phát âm smack
      smack [en]
    • phát âm belt
      belt [en]
    • phát âm slug
      slug [en]
    • phát âm thrash
      thrash [en]
    • phát âm whip
      whip [en]
    • phát âm trim
      trim [en]
    • phát âm lick
      lick [en]
    • phát âm pummel
      pummel [en]
    • phát âm drub
      drub [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm clobber trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: interestingChicagoFloridadudeApril