Cách phát âm pummel

trong:
Filter language and accent
filter
pummel phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈpʌməl
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm pummel
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm pummel
    Phát âm của FrazJam (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  FrazJam

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của pummel

    • strike, usually with the fist
  • Từ đồng nghĩa với pummel

    • phát âm thrash
      thrash [en]
    • phát âm trounce
      trounce [en]
    • phát âm club
      club [en]
    • phát âm baste
      baste [en]
    • phát âm lambaste
      lambaste [en]
    • phát âm batter
      batter [en]
    • phát âm whip
      whip [en]
    • phát âm trim
      trim [en]
    • phát âm lick
      lick [en]
    • phát âm clobber
      clobber [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pummel trong Tiếng Anh

pummel phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm pummel
    Phát âm của yoel (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  yoel

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm pummel
    Phát âm của hertogh (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  hertogh

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pummel trong Tiếng Hà Lan

pummel phát âm trong Tiếng Hạ Đức [nds]
  • phát âm pummel
    Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Bartleby

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pummel trong Tiếng Hạ Đức

pummel phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm pummel
    Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Bartleby

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Từ đồng nghĩa
  • Từ đồng nghĩa với pummel

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pummel trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave