Cách phát âm Fass

Filter language and accent
filter
Fass phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm Fass
    Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Thonatas

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm Fass
    Phát âm của slin (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  slin

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • Fass ví dụ trong câu

    • Bier vom Fass

      phát âm Bier vom Fass
      Phát âm của Wasserbueffel (Nam từ Đức)
    • Fass mich nicht an!

      phát âm Fass mich nicht an!
      Phát âm của fw3493af (Nữ từ Đức)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Fass trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ Fass?
Fass đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ Fass Fass   [es - es]
  • Ghi âm từ Fass Fass   [es - latam]
  • Ghi âm từ Fass Fass   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: halloMünchenichEichhörnchenÖsterreich