Cách phát âm lash

trong:
Filter language and accent
filter
lash phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  læʃ
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm lash
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của lash

    • any of the short curved hairs that grow from the edges of the eyelids
    • leather strip that forms the flexible part of a whip
    • a quick blow delivered with a whip or whiplike object
  • Từ đồng nghĩa với lash

    • phát âm rod
      rod [en]
    • phát âm thong
      thong [en]
    • phát âm cane
      cane [en]
    • phát âm strike
      strike [en]
    • phát âm hit
      hit [en]
    • phát âm thrash
      thrash [en]
    • phát âm flagellate
      flagellate [en]
    • phát âm flog
      flog [en]
    • phát âm tie
      tie [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm lash trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ lash?
lash đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ lash lash   [en - uk]
  • Ghi âm từ lash lash   [es - es]
  • Ghi âm từ lash lash   [es - latam]
  • Ghi âm từ lash lash   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: Irelandy'allrooflittleoften