Cách phát âm cane

cane phát âm trong Tiếng Ý [it]
'kane
  • phát âm cane Phát âm của Jorkan (Nữ từ Ý)

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm cane Phát âm của madart (Từ Ý)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm cane Phát âm của mystinsun (Nam từ Ý)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm cane Phát âm của betpao (Nam từ Ý)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm cane Phát âm của gfl87 (Nam từ Ý)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm cane Phát âm của Peppone (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm cane Phát âm của luigi_milano (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm cane Phát âm của andrearussotto27 (Từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cane trong Tiếng Ý

Cụm từ
  • cane ví dụ trong câu

    • Il cane dello zio

      phát âm Il cane dello zio Phát âm của Fioridiaia (Nữ từ Ý)
    • io ho un cane

      phát âm io ho un cane Phát âm của Giulygi (Nữ từ Ý)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

cane phát âm trong Tiếng Anh [en]
keɪn
    American
  • phát âm cane Phát âm của Pinkie (Nữ từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm cane Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • British
  • phát âm cane Phát âm của danr (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cane trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • cane ví dụ trong câu

    • cane chair

      phát âm cane chair Phát âm của alishiacham (Nữ từ Canada)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của cane

    • a stick that people can lean on to help them walk
    • a strong slender often flexible stem as of bamboos, reeds, rattans, or sugar cane
    • a stiff switch used to hit students as punishment
  • Từ đồng nghĩa với cane

    • phát âm bar bar [en]
    • phát âm shank shank [en]
    • phát âm handle handle [en]
    • phát âm pole pole [en]
    • phát âm shaft shaft [en]
    • phát âm axle axle [en]
    • phát âm stem stem [en]
    • phát âm rod rod [en]
    • phát âm thong thong [en]
    • phát âm lash lash [en]
cane phát âm trong Tiếng Napoli [nap]
  • phát âm cane Phát âm của sales (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cane trong Tiếng Napoli

cane phát âm trong Tiếng Corse [co]
  • phát âm cane Phát âm của coemgenus2b (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cane trong Tiếng Corse

cane phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm cane Phát âm của jsvidal (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cane trong Tiếng Pháp

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của cane

    • femelle du canard
    • oiseau de la famille des anatidés
    • trempé par la pluie
  • Từ đồng nghĩa với cane

    • phát âm canard canard [fr]
    • phát âm caneton caneton [fr]
    • phát âm eider eider [fr]
    • phát âm sarcelle sarcelle [fr]
    • phát âm tadorne tadorne [fr]
    • clvert
    • macreuse

Từ ngẫu nhiên: tastieraassaggioPortoingerimentoprenderemo