Cách phát âm cane

cane phát âm trong Tiếng Anh [en]
keɪn

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cane trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của cane

    • a stick that people can lean on to help them walk
    • a strong slender often flexible stem as of bamboos, reeds, rattans, or sugar cane
    • a stiff switch used to hit students as punishment
  • Từ đồng nghĩa với cane

    • phát âm bar bar [en]
    • phát âm shank shank [en]
    • phát âm handle handle [en]
    • phát âm pole pole [en]
    • phát âm shaft shaft [en]
    • phát âm axle axle [en]
    • phát âm stem stem [en]
    • phát âm rod rod [en]
    • phát âm thong thong [en]
    • phát âm lash lash [en]
cane phát âm trong Tiếng Ý [it]
'kane

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cane trong Tiếng Ý

Từ ngẫu nhiên: Wordcatthreebananabook