Cách phát âm cane

Filter language and accent
filter
cane phát âm trong Tiếng Ý [it]
Đánh vần theo âm vị:  'kane
  • phát âm cane
    Phát âm của Jorkan (Nữ từ Ý) Nữ từ Ý
    Phát âm của  Jorkan

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm cane
    Phát âm của mystinsun (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  mystinsun

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm cane
    Phát âm của madart (Từ Ý) Từ Ý
    Phát âm của  madart

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm cane
    Phát âm của betpao (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  betpao

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm cane
    Phát âm của gfl87 (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  gfl87

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm cane
    Phát âm của luigi_milano (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  luigi_milano

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm cane
    Phát âm của Peppone (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  Peppone

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm cane
    Phát âm của andrearussotto27 (Từ Ý) Từ Ý
    Phát âm của  andrearussotto27

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm cane
    Phát âm của Lucas1964 (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  Lucas1964

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Xem tất cả
View less
Cụm từ
  • cane ví dụ trong câu

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cane trong Tiếng Ý

cane phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  keɪn
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm cane
    Phát âm của danr (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  danr

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm cane
    Phát âm của Pinkie (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Pinkie

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm cane
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • cane ví dụ trong câu

    • Battered cane

      phát âm Battered cane
      Phát âm của acgrover01 (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • cane chair

      phát âm cane chair
      Phát âm của alishiacham (Nữ từ Canada)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của cane

    • a stick that people can lean on to help them walk
    • a strong slender often flexible stem as of bamboos, reeds, rattans, or sugar cane
    • a stiff switch used to hit students as punishment
  • Từ đồng nghĩa với cane

    • phát âm bar
      bar [en]
    • phát âm shank
      shank [en]
    • phát âm handle
      handle [en]
    • phát âm pole
      pole [en]
    • phát âm shaft
      shaft [en]
    • phát âm axle
      axle [en]
    • phát âm stem
      stem [en]
    • phát âm rod
      rod [en]
    • phát âm thong
      thong [en]
    • phát âm lash
      lash [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cane trong Tiếng Anh

cane phát âm trong Tiếng Napoli [nap]
  • phát âm cane
    Phát âm của sales (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  sales

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cane trong Tiếng Napoli

cane phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm cane
    Phát âm của jsvidal (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  jsvidal

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của cane

    • femelle du canard
    • oiseau de la famille des anatidés
    • trempé par la pluie
  • Từ đồng nghĩa với cane

    • phát âm canard
      canard [fr]
    • phát âm caneton
      caneton [fr]
    • phát âm eider
      eider [fr]
    • phát âm sarcelle
      sarcelle [fr]
    • phát âm tadorne
      tadorne [fr]
    • clvert
    • macreuse

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cane trong Tiếng Pháp

cane phát âm trong Tiếng Corse [co]
  • phát âm cane
    Phát âm của coemgenus2b (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  coemgenus2b

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cane trong Tiếng Corse

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ cane?
cane đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ cane cane   [es - es]
  • Ghi âm từ cane cane   [es - latam]
  • Ghi âm từ cane cane   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: PinocchioGiuseppeLuciano Pavarottichiederevoi