Cách phát âm thong

Thêm thể loại cho thong

thong phát âm trong Tiếng Anh [en]
θɒŋ
    Âm giọng Anh
  • phát âm thong Phát âm của x_WoofyWoo_x (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm thong Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm thong Phát âm của MichaelDS (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm thong trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của thong

    • leather strip that forms the flexible part of a whip
    • underpants resembling a G-string; worn by women especially under very tight pants
    • a thin strip of leather; often used to lash things together
  • Từ đồng nghĩa với thong

    • phát âm tie tie [en]
    • phát âm belt belt [en]
    • phát âm ribbon ribbon [en]
    • phát âm headband headband [en]
    • phát âm strip strip [en]
    • phát âm tag tag [en]
    • phát âm girdle girdle [en]
    • phát âm lash lash [en]
    • phát âm strap strap [en]
    • phát âm stick stick [en]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: auntscheduleGoogleYouTubelieutenant