Cách phát âm strike

strike phát âm trong Tiếng Anh [en]
straɪk
    Âm giọng Anh
  • phát âm strike Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    9 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm strike Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ)

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm strike Phát âm của ejscrym (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm strike Phát âm của quentindevintino (Nam từ Canada)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm strike Phát âm của fordum (Nữ từ Úc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm strike trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • strike ví dụ trong câu

    • Strike while the iron is hot

      phát âm Strike while the iron is hot Phát âm của k3zi (Nam từ Hoa Kỳ)
    • Strike while the iron is hot

      phát âm Strike while the iron is hot Phát âm của sarahjaneness (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • Strike while the iron is hot

      phát âm Strike while the iron is hot Phát âm của armsaroundparis (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • The airline left the passengers' luggage on the runway because the baggage handlers were on strike

      phát âm The airline left the passengers' luggage on the runway because the baggage handlers were on strike Phát âm của SkepticOwl (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của strike

    • a group's refusal to work in protest against low pay or bad work conditions
    • an attack that is intended to seize or inflict damage on or destroy an objective
    • a gentle blow
  • Từ đồng nghĩa với strike

    • phát âm hit hit [en]
    • phát âm slap slap [en]
    • phát âm knock knock [en]
    • phát âm buffet buffet [en]
    • phát âm clout clout [en]
    • phát âm cuff cuff [en]
    • phát âm picket picket [en]
    • phát âm boycott boycott [en]
    • phát âm oppose oppose [en]
    • beat (informal)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: cuntbeenbuttercouponalthough