Cách phát âm strike

Filter language and accent
filter
strike phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  straɪk
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm strike
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    12 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm strike
    Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  anakat

    User information

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm strike
    Phát âm của ejscrym (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ejscrym

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm strike
    Phát âm của quentindevintino (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  quentindevintino

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm strike
    Phát âm của fordum (Nữ từ Úc) Nữ từ Úc
    Phát âm của  fordum

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của strike

    • a group's refusal to work in protest against low pay or bad work conditions
    • an attack that is intended to seize or inflict damage on or destroy an objective
    • a gentle blow
  • Từ đồng nghĩa với strike

    • phát âm hit
      hit [en]
    • phát âm slap
      slap [en]
    • phát âm knock
      knock [en]
    • phát âm buffet
      [en]
    • phát âm clout
      clout [en]
    • phát âm cuff
      cuff [en]
    • phát âm picket
      picket [en]
    • phát âm boycott
      boycott [en]
    • phát âm oppose
      oppose [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm strike trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ strike?
strike đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ strike strike   [en]
  • Ghi âm từ strike strike   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: beenbuttercouponalthoughfather