Cách phát âm clout

Filter language and accent
filter
clout phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  klaʊt
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm clout
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm clout
    Phát âm của sugardaddy (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  sugardaddy

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm clout
    Phát âm của duckduck (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  duckduck

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm clout
    Phát âm của Alyssandra (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  Alyssandra

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • clout ví dụ trong câu

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của clout

    • a target used in archery
    • special advantage or influence
    • a short nail with a flat head; used to attach sheet metal to wood
  • Từ đồng nghĩa với clout

    • phát âm box
      box [en]
    • phát âm buffet
      [en]
    • phát âm Bust
      Bust [en]
    • phát âm chop
      chop [en]
    • phát âm cuff
      cuff [en]
    • phát âm poke
      poke [en]
    • phát âm punch
      punch [en]
    • phát âm hit
      hit [en]
    • phát âm slap
      slap [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm clout trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ clout?
clout đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ clout clout   [en - uk]
  • Ghi âm từ clout clout   [en - usa]
  • Ghi âm từ clout clout   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: SconenauseaauburnAmericaGermany