Cách phát âm buffet

Filter language and accent
filter
buffet phát âm trong Tiếng Anh [en]
1
buffet  [Noun]
Đánh vần theo âm vị:  ˈbʊfeɪ / bəˈfeɪ
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm buffet
    Phát âm của rajc6 (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  rajc6

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm buffet trong Tiếng Anh

2
buffet  [Verb]
Đánh vần theo âm vị:  ˈbʌfɪt
  • Đang chờ phát âm
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của buffet

    • a piece of furniture that stands at the side of a dining room; has shelves and drawers
    • a meal set out on a buffet at which guests help themselves
    • usually inexpensive bar
  • Từ đồng nghĩa với buffet

buffet phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  by.fɛ
  • phát âm buffet
    Phát âm của Gavors (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Gavors

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm buffet
    Phát âm của Nantaise (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Nantaise

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của buffet

    • meuble servant généralement à ranger la vaisselle, les couverts, etc.
    • table où sont servis des hors d'œuvres, des plats divers et des boissons
    • familièrement ventre, estomac
  • Từ đồng nghĩa với buffet

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm buffet trong Tiếng Pháp

buffet phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm buffet
    Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Thonatas

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm buffet
    Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Bartleby

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Từ đồng nghĩa
  • Từ đồng nghĩa với buffet

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm buffet trong Tiếng Đức

buffet phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm buffet
    Phát âm của Menirtak (Nữ từ Đan Mạch) Nữ từ Đan Mạch
    Phát âm của  Menirtak

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm buffet trong Tiếng Đan Mạch

buffet phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm buffet
    Phát âm của No_accent (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  No_accent

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm buffet
    Phát âm của hertogh (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  hertogh

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm buffet trong Tiếng Hà Lan

buffet phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm buffet
    Phát âm của Lilianuccia (Nữ từ Ý) Nữ từ Ý
    Phát âm của  Lilianuccia

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm buffet trong Tiếng Ý

buffet phát âm trong Tiếng Afrikaans [af]
  • phát âm buffet
    Phát âm của vanecka (Nam từ Nam Phi) Nam từ Nam Phi
    Phát âm của  vanecka

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm buffet trong Tiếng Afrikaans

buffet phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm buffet
    Phát âm của mvhispanico (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  mvhispanico

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm buffet trong Tiếng Tây Ban Nha

buffet phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm buffet
    Phát âm của bennemann (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  bennemann

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của buffet

    • que ou serviço de refeição que é composto por iguarias e bebidas dispostas num móvel ou mesa e em que as próprias pessoas se servem à discrição (geralmente em festas, reuniões, etc.);
    • bufete

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm buffet trong Tiếng Bồ Đào Nha

buffet phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm buffet
    Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg) Nam từ Luxembourg
    Phát âm của  piral58

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm buffet trong Tiếng Luxembourg

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ buffet?
buffet đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ buffet
    • buffet [Noun]
      [en - uk]
  • Ghi âm từ buffet
    • buffet [Noun]
      [en - usa]
  • Ghi âm từ buffet
    • buffet [Noun]
      [en - other]
  • Ghi âm từ buffet
    • buffet [Verb]
      [en - uk]
  • Ghi âm từ buffet
    • buffet [Verb]
      [en - usa]
  • Ghi âm từ buffet
    • buffet [Verb]
      [en - other]
  • Ghi âm từ buffet buffet   [eu]
  • Ghi âm từ buffet buffet   [no]

Từ ngẫu nhiên: advertisementdecadencegraduatedcomfortableonion