Cách phát âm sideboard

trong:
Filter language and accent
filter
sideboard phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈsaɪdbɔːd
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm sideboard
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm sideboard
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm sideboard
    Phát âm của PaulJWright (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  PaulJWright

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của sideboard

    • a removable board fitted on the side of a wagon to increase its capacity
    • a board that forms part of the side of a bed or crib
    • a piece of furniture that stands at the side of a dining room; has shelves and drawers
  • Từ đồng nghĩa với sideboard

    • phát âm cabinet
      cabinet [en]
    • phát âm cupboard
      cupboard [en]
    • phát âm buffet
      [en]
    • phát âm shelf
      shelf [en]
    • phát âm chest
      chest [en]
    • phát âm hutch
      hutch [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sideboard trong Tiếng Anh

sideboard phát âm trong Tiếng Đức [de]
Đánh vần theo âm vị:  ˈsaɪ̯tˌbɔːɐ̯t
  • phát âm sideboard
    Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Bartleby

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sideboard trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ sideboard?
sideboard đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ sideboard sideboard   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: SconenauseaauburnAmericaGermany