Cách phát âm cabinet

Filter language and accent
filter
cabinet phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈkæbɪnət
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm cabinet
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    8 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm cabinet
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm cabinet
    Phát âm của itiwat (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  itiwat

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm cabinet
    Phát âm của tifroc (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  tifroc

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của cabinet

    • a piece of furniture resembling a cupboard with doors and shelves and drawers; for storage or display
    • persons appointed by a head of state to head executive departments of government and act as official advisers
    • a storage compartment for clothes and valuables; usually it has a lock
  • Từ đồng nghĩa với cabinet

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cabinet trong Tiếng Anh

cabinet phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  ka.bi.nɛ
  • phát âm cabinet
    Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  spl0uf

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm cabinet
    Phát âm của Nantaise (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Nantaise

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của cabinet

    • petite pièce d'une habitation, vouée à une occupation précise (toilette, lecture, travail, etc.)
    • local où est exercée une profession libérale (médecin, avocat, etc.)
    • meuble à compartiments
  • Từ đồng nghĩa với cabinet

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cabinet trong Tiếng Pháp

cabinet phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm cabinet
    Phát âm của InEveryDirection (Nữ từ Romania) Nữ từ Romania
    Phát âm của  InEveryDirection

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cabinet trong Tiếng Romania

cabinet phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm cabinet
    Phát âm của giorgiospizzi (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  giorgiospizzi

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cabinet trong Tiếng Ý

cabinet phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm cabinet
    Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg) Nam từ Luxembourg
    Phát âm của  piral58

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cabinet trong Tiếng Luxembourg

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ cabinet?
cabinet đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ cabinet cabinet   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: prettynucleardatasorryyou