Cách phát âm archives

trong:
Filter language and accent
filter
archives phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈɑːkaɪvz
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm archives
    Phát âm của Rach (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  Rach

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • archives ví dụ trong câu

    • Sudan archives

      phát âm Sudan archives
      Phát âm của enzo3 (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của archives

    • collection of records especially about an institution
  • Từ đồng nghĩa với archives

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm archives trong Tiếng Anh

archives phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  aʁ.ʃiv
  • phát âm archives
    Phát âm của lebovaryste (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  lebovaryste

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm archives
    Phát âm của RochT (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  RochT

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của archives

    • lieu où sont entreposées ces archives
    • ensemble de documentations, d'informations passées sur un lieu, un événement, un groupe
  • Từ đồng nghĩa với archives

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm archives trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ archives?
archives đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ archives archives   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl