Cách phát âm treasury

trong:
Filter language and accent
filter
treasury phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈtreʒəri
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm treasury
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của treasury

    • the funds of a government or institution or individual
    • the government department responsible for collecting and managing and spending public revenues
    • negotiable debt obligations of the United States government which guarantees that interest and principal payments will be paid on time
  • Từ đồng nghĩa với treasury

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm treasury trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ treasury?
treasury đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ treasury treasury   [en - uk]
  • Ghi âm từ treasury treasury   [en - usa]
  • Ghi âm từ treasury treasury   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: prettynucleardatasorryyou