Cách phát âm boycott

Filter language and accent
filter
boycott phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈbɔɪkɒt
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm boycott
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm boycott
    Phát âm của Mollydub (Nữ từ Ireland) Nữ từ Ireland
    Phát âm của  Mollydub

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm boycott
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm boycott
    Phát âm của acarlow (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  acarlow

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của boycott

    • a group's refusal to have commercial dealings with some organization in protest against its policies
    • refuse to sponsor; refuse to do business with
  • Từ đồng nghĩa với boycott

    • phát âm strike
      strike [en]
    • phát âm oppose
      oppose [en]
    • phát âm resist
      resist [en]
    • phát âm stop
      stop [en]
    • phát âm quit
      quit [en]
    • phát âm outlaw
      outlaw [en]
    • phát âm exile
      exile [en]
    • phát âm forbid
      forbid [en]
    • phát âm close
      close [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm boycott trong Tiếng Anh

boycott phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm boycott
    Phát âm của leyania (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  leyania

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm boycott
    Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  gwen_bzh

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của boycott

    • fait de ne plus commercer avec une société, un groupe, un pays, afin d'exercer une pression sur lui
  • Từ đồng nghĩa với boycott

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm boycott trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Australiaworlddogwalkliterature