Cách phát âm quit

trong:
Filter language and accent
filter
quit phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  kwɪt
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm quit
    Phát âm của kstone11 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  kstone11

    User information

    13 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm quit
    Phát âm của trice (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  trice

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm quit
    Phát âm của evergreen (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  evergreen

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm quit
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của quit

    • put an end to a state or an activity
    • give up or retire from a position
    • go away or leave
  • Từ đồng nghĩa với quit

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm quit trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ quit?
quit đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ quit quit   [en - uk]
  • Ghi âm từ quit quit   [en - usa]
  • Ghi âm từ quit quit   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: interestingChicagoFloridadudeApril