Cách phát âm parole

Filter language and accent
filter
parole phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm parole
    Phát âm của Rubin (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Rubin

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm parole
    Phát âm của beruthiel (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  beruthiel

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm parole
    Phát âm của Domigloup (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Domigloup

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của parole

    • élément du langage parlé
    • faculté de parler
    • exercice de cette faculté, langage parlé, verbe
  • Từ đồng nghĩa với parole

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm parole trong Tiếng Pháp

parole phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  pəˈrəʊl
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm parole
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm parole
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm parole
    Phát âm của matty7919 (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  matty7919

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của parole

    • a promise
    • a secret word or phrase known only to a restricted group
    • (law) a conditional release from imprisonment that entitles the person to serve the remainder of the sentence outside the prison as long as the terms of release are complied with
  • Từ đồng nghĩa với parole

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm parole trong Tiếng Anh

parole phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm parole
    Phát âm của harrymason (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  harrymason

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm parole
    Phát âm của shalafi81 (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  shalafi81

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm parole trong Tiếng Ý

parole phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm parole
    Phát âm của Sevi (Nữ từ Đức) Nữ từ Đức
    Phát âm của  Sevi

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm parole
    Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Bartleby

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Từ đồng nghĩa

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm parole trong Tiếng Đức

parole phát âm trong Tiếng Latvia [lv]
  • phát âm parole
    Phát âm của Saulvedis (Nam từ Latvia) Nam từ Latvia
    Phát âm của  Saulvedis

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm parole
    Phát âm của agute (Nữ từ Latvia) Nữ từ Latvia
    Phát âm của  agute

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm parole trong Tiếng Latvia

parole phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm parole
    Phát âm của pathgs (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  pathgs

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của parole

    • 2ª pessoa do singular do Imperativo Afirmativo do verbo parolar: parole tu
    • 2ª pessoa do singular do Imperativo Negativo do verbo parolar: não parole tu
    • 1ª pessoa do singular do Presente do Conjuntivo do verbo parolar: que eu parole
  • Từ đồng nghĩa với parole

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm parole trong Tiếng Bồ Đào Nha

parole phát âm trong Tiếng Lombardi [lmo]
  • phát âm parole
    Phát âm của Aldedogn (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  Aldedogn

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm parole trong Tiếng Lombardi

parole phát âm trong Quốc tế ngữ [eo]
  • phát âm parole
    Phát âm của AlexanderNevzorov (Nam từ Nga) Nam từ Nga
    Phát âm của  AlexanderNevzorov

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm parole trong Quốc tế ngữ

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ parole?
parole đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ parole parole   [no]

Từ ngẫu nhiên: noustrès bienmademoisellechevalje parle