Cách phát âm gorge

Filter language and accent
filter
gorge phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɡɔːdʒ
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm gorge
    Phát âm của incazzata (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  incazzata

    User information

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của gorge

    • a deep ravine (usually with a river running through it)
    • a narrow pass (especially one between mountains)
    • the passage between the pharynx and the stomach
  • Từ đồng nghĩa với gorge

    • phát âm craw
      craw [en]
    • phát âm maw
      maw [en]
    • phát âm Glut
      Glut [en]
    • phát âm fill
      fill [en]
    • phát âm surfeit
      surfeit [en]
    • phát âm chasm
      chasm [en]
    • phát âm canyon
      canyon [en]
    • phát âm cleft
      cleft [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gorge trong Tiếng Anh

gorge phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  ɡɔʁʒ
  • phát âm gorge
    Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  gwen_bzh

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm gorge
    Phát âm của Domigloup (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Domigloup

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm gorge
    Phát âm của Nantaise (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Nantaise

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm gorge
    Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  aiprt

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm gorge
    Phát âm của Metzger (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  Metzger

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Xem tất cả
View less
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của gorge

    • partie antérieure du cou
    • gosier, partie antérolatérale supérieure du cou, comprenant la luette, le palais et les amygdales
    • poitrine d'une femme
  • Từ đồng nghĩa với gorge

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gorge trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ gorge?
gorge đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ gorge gorge   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: threebananabookTuesdayTwitter