Cách phát âm col

Filter language and accent
filter
col phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
Đánh vần theo âm vị:  ˈkol
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm col
    Phát âm của AngelesF (Nữ từ Tây Ban Nha) Nữ từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  AngelesF

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm col
    Phát âm của Annia (Nữ từ Tây Ban Nha) Nữ từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  Annia

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm col
    Phát âm của Trajano (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  Trajano

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm col
    Phát âm của camilorosa (Nam từ Chile) Nam từ Chile
    Phát âm của  camilorosa

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của col

    • ( Brassica oleracea gr. Capitat
    • Variedad cultivar de la berza, de la familia de las brasicáceas, de tallo corto y cogollo denso de hojas blancas, verdes o moradas. Se consume cruda o cocida
  • Từ đồng nghĩa với col

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm col trong Tiếng Tây Ban Nha

col phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm col
    Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  aiprt

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm col
    Phát âm của Nantaise (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Nantaise

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của col

    • partie la plus basse entre deux montagnes
    • partie de vêtement entourant le cou
    • partie plus étroite de certains objets, par exemple des bouteilles, carafes
  • Từ đồng nghĩa với col

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm col trong Tiếng Pháp

Col phát âm trong Tiếng Slovenia [sl]
  • phát âm col
    Phát âm của DamirSecki (Nam từ Slovenia) Nam từ Slovenia
    Phát âm của  DamirSecki

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Col trong Tiếng Slovenia

col phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm col
    Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg) Nam từ Luxembourg
    Phát âm của  piral58

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm col trong Tiếng Luxembourg

col phát âm trong Tiếng Talysh (I Răng) [tly]
  • phát âm col
    Phát âm của shindani (Nam từ Azerbaijan) Nam từ Azerbaijan
    Phát âm của  shindani

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm col trong Tiếng Talysh (I Răng)

col phát âm trong Tiếng Piedmont [pms]
  • phát âm col
    Phát âm của claudiobertoni (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  claudiobertoni

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm col trong Tiếng Piedmont

col phát âm trong Tiếng Volapük [vo]
  • phát âm col
    Phát âm của slin (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  slin

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm col trong Tiếng Volapük

col phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm col
    Phát âm của Ilari (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  Ilari

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm col trong Tiếng Hà Lan

col phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm col
    Phát âm của multi22 (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  multi22

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm col trong Tiếng Catalonia

col phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm col
    Phát âm của GiuliaGirotto (Nữ từ Ý) Nữ từ Ý
    Phát âm của  GiuliaGirotto

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm col trong Tiếng Ý

col phát âm trong Tiếng Asturias [ast]
  • phát âm col
    Phát âm của Malvarez (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  Malvarez

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm col trong Tiếng Asturias

col phát âm trong Tiếng Lombardi [lmo]
  • phát âm col
    Phát âm của Aldedogn (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  Aldedogn

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm col trong Tiếng Lombardi

col phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  kɒl
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm col
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của col

    • a pass between mountain peaks

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm col trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ col?
col đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ col col   [gl]
  • Ghi âm từ col col   [ro]
  • Ghi âm từ col col   [sr]
  • Ghi âm từ col col   [yua]
  • Ghi âm từ col col   [szl]

Từ ngẫu nhiên: canarioazulEstados UnidosEnerogallina