Cách phát âm fill

Filter language and accent
filter
fill phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  fɪl
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm fill
    Phát âm của Polvo (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Polvo

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm fill
    Phát âm của terminaljunkie (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  terminaljunkie

    User information

    16 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm fill
    Phát âm của bjhinton (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  bjhinton

    User information

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm fill
    Phát âm của MrTaxman (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  MrTaxman

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm fill
    Phát âm của MinimalPairsChicago (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  MinimalPairsChicago

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm fill
    Phát âm của goyim (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  goyim

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm fill
    Phát âm của carlgj93 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  carlgj93

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Xem tất cả
View less
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm fill
    Phát âm của Alyssandra (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  Alyssandra

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của fill

    • a quantity sufficient to satisfy
    • any material that fills a space or container
    • make full, also in a metaphorical sense
  • Từ đồng nghĩa với fill

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fill trong Tiếng Anh

fill phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm fill
    Phát âm của Syrius (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  Syrius

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fill trong Tiếng Catalonia

fill phát âm trong Tiếng Ireland [ga]
  • phát âm fill
    Phát âm của Brendan (Nam từ Ireland) Nam từ Ireland
    Phát âm của  Brendan

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fill trong Tiếng Ireland

fill phát âm trong Tiếng Mapudungun [arn]
  • phát âm fill
    Phát âm của Lin_linao (Nam từ Chile) Nam từ Chile
    Phát âm của  Lin_linao

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fill trong Tiếng Mapudungun

fill phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm fill
    Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg) Nam từ Luxembourg
    Phát âm của  piral58

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fill trong Tiếng Luxembourg

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ fill?
fill đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ fill fill   [es - es]
  • Ghi âm từ fill fill   [es - latam]
  • Ghi âm từ fill fill   [es - other]
  • Ghi âm từ fill fill   [arq]

Từ ngẫu nhiên: advertisementdecadencegraduatedcomfortableonion