Cách phát âm permeate

trong:
Filter language and accent
filter
permeate phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈpɜːmɪeɪt
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm permeate
    Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  anakat

    User information

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của permeate

    • spread or diffuse through
    • pass through
    • penetrate mutually or be interlocked
  • Từ đồng nghĩa với permeate

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm permeate trong Tiếng Anh

permeate phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm permeate
    Phát âm của shalafi81 (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  shalafi81

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm permeate trong Tiếng Ý

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ permeate?
permeate đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ permeate permeate   [en - uk]
  • Ghi âm từ permeate permeate   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: scheduleGoogleYouTubelieutenantsquirrel