Cách phát âm impregnate

trong:
Filter language and accent
filter
impregnate phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈɪmpreɡneɪt
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm impregnate
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của impregnate

    • fill, as with a certain quality
    • infuse or fill completely
    • fertilize and cause to grow
  • Từ đồng nghĩa với impregnate

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm impregnate trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ impregnate?
impregnate đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ impregnate impregnate   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: caughtroutemountainbeautifulcan't