Cách phát âm soak

soak phát âm trong Tiếng Anh [en]
səʊk
    Âm giọng Anh
  • phát âm soak Phát âm của carinejthomas (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm soak Phát âm của gemmelo (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm soak Phát âm của JessicaMS (Nữ từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm soak Phát âm của mightymouse (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm soak Phát âm của sznne (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm soak trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • soak ví dụ trong câu

    • Let the pans soak; I’ll wash them later

      phát âm Let the pans soak; I’ll wash them later Phát âm của dverdine (Nam từ Hoa Kỳ)
    • Split pea soup is my favourite. I need to remember to soak those dried peas first

      phát âm Split pea soup is my favourite. I need to remember to soak those dried peas first Phát âm của simpaticos (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của soak

    • the process of becoming softened and saturated as a consequence of being immersed in water (or other liquid)
    • washing something by allowing it to soak
    • submerge in a liquid
  • Từ đồng nghĩa với soak

    • phát âm sop sop [en]
    • phát âm mop mop [en]
    • phát âm dry dry [en]
    • phát âm saturate saturate [en]
    • phát âm flood flood [en]
    • phát âm douse douse [en]
    • phát âm wet wet [en]
    • phát âm immerse immerse [en]
    • phát âm drown drown [en]
    • phát âm penetrate penetrate [en]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: auntscheduleGoogleYouTubelieutenant