Cách phát âm dry

Filter language and accent
filter
dry phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  draɪ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm dry
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    12 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm dry
    Phát âm của EdwinWalker (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  EdwinWalker

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm dry
    Phát âm của Matt3799 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Matt3799

    User information

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm dry
    Phát âm của EisenKaiser (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  EisenKaiser

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm dry
    Phát âm của jpember (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  jpember

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm dry
    Phát âm của mmdills22 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  mmdills22

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm dry
    Phát âm của halimunan (Nữ từ Malaysia) Nữ từ Malaysia
    Phát âm của  halimunan

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm dry
    Phát âm của quentindevintino (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  quentindevintino

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của dry

    • a reformer who opposes the use of intoxicating beverages
    • remove the moisture from and make dry
    • become dry or drier
  • Từ đồng nghĩa với dry

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dry trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ dry?
dry đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ dry dry   [es - es]
  • Ghi âm từ dry dry   [es - latam]
  • Ghi âm từ dry dry   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: beenbuttercouponalthoughfather