Cách phát âm phrase

phrase phát âm trong Tiếng Anh [en]
freɪz
    Âm giọng Anh
  • phát âm phrase Phát âm của palashdave (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm phrase Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm phrase Phát âm của JOE91 (Nam từ Úc)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm phrase Phát âm của deyan (Nam từ Canada)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm phrase Phát âm của Cats101 (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm phrase trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • phrase ví dụ trong câu

    • The phrase was like a spear-thrust

      phát âm The phrase was like a spear-thrust Phát âm của dalpaso (Nam từ Hoa Kỳ)
    • The phrase 'little people' can refer to leprechauns.

      phát âm The phrase 'little people' can refer to leprechauns. Phát âm của ceruleanbill (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của phrase

    • an expression consisting of one or more words forming a grammatical constituent of a sentence
    • a short musical passage
    • an expression whose meanings cannot be inferred from the meanings of the words that make it up
  • Từ đồng nghĩa với phrase

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

phrase phát âm trong Tiếng Đức [de]
ˈfʀaːzə
  • phát âm phrase Phát âm của karisbi (Nữ từ Đức)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm phrase Phát âm của johanfred (Nam từ Thụy Điển)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm phrase trong Tiếng Đức

Từ đồng nghĩa
  • Từ đồng nghĩa với phrase

    • phát âm Floskel Floskel [de]
    • phát âm formel formel [de]
    • phát âm Gemeinplatz Gemeinplatz [de]
    • phát âm Plattitüde Plattitüde [de]
    • phát âm Sprüche Sprüche [de]
    • hohle worte
    • leere redensart
    • nichts sagende worte
    • schöne worte
    • blabla
phrase phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm phrase Phát âm của purplelunacy (Nữ từ Pháp)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm phrase Phát âm của NickLafond (Nữ từ Canada)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm phrase trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • phrase ví dụ trong câu

    • "Wesh ma gueule", phrase souvent utilisé par les jeunes

      phát âm "Wesh ma gueule", phrase souvent utilisé par les jeunes Phát âm của JacquesVincent14 (Nam từ Pháp)
    • Répétez la phrase

      phát âm Répétez la phrase Phát âm của sicerabibax (Nam từ Pháp)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của phrase

    • énoncé de mots ayant un sens complet
    • suite de notes de musique délimitée par une pause
    • manière d'interpréter une phrase musicale par une accentuation harmonieuse
  • Từ đồng nghĩa với phrase

phrase phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm phrase Phát âm của torrente (Nam từ Thụy Điển)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm phrase trong Tiếng Khoa học quốc tế

Từ ngẫu nhiên: haveyourorangeWashingtona