Cách phát âm phrase

Filter language and accent
filter
phrase phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  freɪz
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm phrase
    Phát âm của palashdave (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  palashdave

    User information

    8 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm phrase
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm phrase
    Phát âm của Cats101 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Cats101

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm phrase
    Phát âm của JOE91 (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  JOE91

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm phrase
    Phát âm của deyan (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  deyan

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của phrase

    • an expression consisting of one or more words forming a grammatical constituent of a sentence
    • a short musical passage
    • an expression whose meanings cannot be inferred from the meanings of the words that make it up
  • Từ đồng nghĩa với phrase

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm phrase trong Tiếng Anh

phrase phát âm trong Tiếng Đức [de]
Đánh vần theo âm vị:  ˈfʀaːzə
  • phát âm phrase
    Phát âm của karisbi (Nữ từ Đức) Nữ từ Đức
    Phát âm của  karisbi

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Từ đồng nghĩa

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm phrase trong Tiếng Đức

phrase phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm phrase
    Phát âm của purplelunacy (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  purplelunacy

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm phrase
    Phát âm của NickLafond (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  NickLafond

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • phrase ví dụ trong câu

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của phrase

    • énoncé de mots ayant un sens complet
    • suite de notes de musique délimitée par une pause
    • manière d'interpréter une phrase musicale par une accentuation harmonieuse
  • Từ đồng nghĩa với phrase

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm phrase trong Tiếng Pháp

phrase phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm phrase
    Phát âm của torrente (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  torrente

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm phrase trong Tiếng Khoa học quốc tế

phrase phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm phrase
    Phát âm của borgesbr (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  borgesbr

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm phrase trong Tiếng Bồ Đào Nha

phrase phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm phrase
    Phát âm của orly235235 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  orly235235

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm phrase trong Tiếng Tây Ban Nha

phrase phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm phrase
    Phát âm của DrRaka (Nữ từ Thụy Điển) Nữ từ Thụy Điển
    Phát âm của  DrRaka

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm phrase trong Tiếng Thụy Điển

phrase phát âm trong Tiếng Đức Thụy Sỹ [gsw]
  • phát âm phrase
    Phát âm của Andy79 (Nam từ Thụy Sỹ) Nam từ Thụy Sỹ
    Phát âm của  Andy79

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm phrase trong Tiếng Đức Thụy Sỹ

phrase phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm phrase
    Phát âm của maryintown (Nữ từ Ý) Nữ từ Ý
    Phát âm của  maryintown

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm phrase trong Tiếng Ý

phrase phát âm trong Tiếng Thổ [tr]
  • phát âm phrase
    Phát âm của Eren9479 (Nam từ Thổ Nhĩ Kỳ) Nam từ Thổ Nhĩ Kỳ
    Phát âm của  Eren9479

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm phrase trong Tiếng Thổ

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ phrase?
phrase đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ phrase phrase   [cs]
  • Ghi âm từ phrase phrase   [da]
  • Ghi âm từ phrase phrase   [en - usa]
  • Ghi âm từ phrase phrase   [ko]
  • Ghi âm từ phrase phrase   [zu]
  • Ghi âm từ phrase phrase   [kmr]
  • Ghi âm từ phrase phrase   [fil]

Từ ngẫu nhiên: SconenauseaauburnAmericaGermany