Cách phát âm clause

trong:
clause phát âm trong Tiếng Anh [en]
klɔːz

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm clause trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Cụm từ - Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • clause ví dụ trong câu

    • let-out clause

      phát âm let-out clause Phát âm của Cymrie (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • get-out clause

      phát âm get-out clause Phát âm của michaelacaelum (Nữ từ Hoa Kỳ)
  • Định nghĩa của clause

    • (grammar) an expression including a subject and predicate but not constituting a complete sentence
    • a separate section of a legal document (as a statute or contract or will)
  • Từ đồng nghĩa với clause

Từ ngẫu nhiên: auntscheduleGoogleYouTubelieutenant