Cách phát âm clause

trong:
clause phát âm trong Tiếng Anh [en]
klɔːz
  • phát âm clause Phát âm của kstone11 (Nam từ Hoa Kỳ)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm clause Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm clause trong Tiếng Anh

Cụm từ - Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • clause ví dụ trong câu

    • let-out clause

      phát âm let-out clause Phát âm của Cymrie (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • get-out clause

      phát âm get-out clause Phát âm của michaelacaelum (Nữ từ Hoa Kỳ)
  • Định nghĩa của clause

    • (grammar) an expression including a subject and predicate but not constituting a complete sentence
    • a separate section of a legal document (as a statute or contract or will)
  • Từ đồng nghĩa với clause

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

clause phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
kloz
  • phát âm clause Phát âm của Constant (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm clause trong Tiếng Pháp

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của clause

    • disposition d'un contrat, d'un texte juridique
  • Từ đồng nghĩa với clause

clause phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm clause Phát âm của McDutchie (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm clause trong Tiếng Khoa học quốc tế

clause phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm clause Phát âm của slin (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm clause trong Tiếng Đức

Từ ngẫu nhiên: littleoftenaboutshut upmilk