Cách phát âm clause

trong:
Filter language and accent
filter
clause phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  klɔːz
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm clause
    Phát âm của kstone11 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  kstone11

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm clause
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm clause trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • clause ví dụ trong câu

    • get-out clause

      phát âm get-out clause
      Phát âm của michaelacaelum (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • let-out clause

      phát âm let-out clause
      Phát âm của Cymrie (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của clause

    • (grammar) an expression including a subject and predicate but not constituting a complete sentence
    • a separate section of a legal document (as a statute or contract or will)
  • Từ đồng nghĩa với clause

clause phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  kloz
  • phát âm clause
    Phát âm của Constant (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Constant

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm clause trong Tiếng Pháp

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của clause

    • disposition d'un contrat, d'un texte juridique
  • Từ đồng nghĩa với clause

clause phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm clause
    Phát âm của McDutchie (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  McDutchie

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm clause trong Tiếng Khoa học quốc tế

clause phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm clause
    Phát âm của slin (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  slin

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm clause trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ clause?
clause đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ clause clause   [es - es]
  • Ghi âm từ clause clause   [es - latam]
  • Ghi âm từ clause clause   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel