Cách phát âm stipulation

trong:
Filter language and accent
filter
stipulation phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌstɪpjʊˈleɪʃn̩
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm stipulation
    Phát âm của ninevoltheart (Từ Hoa Kỳ) Từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ninevoltheart

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của stipulation

    • (law) an agreement or concession made by parties in a judicial proceeding (or by their attorneys) relating to the business before the court; must be in writing unless they are part of the court record
    • an assumption on which rests the validity or effect of something else
    • a restriction that is insisted upon as a condition for an agreement
  • Từ đồng nghĩa với stipulation

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm stipulation trong Tiếng Anh

stipulation phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm stipulation
    Phát âm của jief (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  jief

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của stipulation

    • mention précise dans un contrat
  • Từ đồng nghĩa với stipulation

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm stipulation trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ stipulation?
stipulation đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ stipulation stipulation   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl