BETA

Discover Forvo Academy, our new online teaching platform.

Go to Forvo Academy

Cách phát âm disposition

Filter language and accent
filter
disposition phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌdɪspəˈzɪʃn̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm disposition
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm disposition
    Phát âm của 7hos (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  7hos

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm disposition
    Phát âm của quentindevintino (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  quentindevintino

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của disposition

    • your usual mood
    • the act or means of getting rid of something
    • an attitude of mind especially one that favors one alternative over others
  • Từ đồng nghĩa với disposition

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm disposition trong Tiếng Anh

disposition phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm disposition
    Phát âm của ret001 (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  ret001

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm disposition trong Tiếng Thụy Điển

disposition phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm disposition
    Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  gwen_bzh

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm disposition
    Phát âm của Millegus (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Millegus

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của disposition

    • fait de disposer, d'arranger d'une certaine façon
    • manière d'être, inclination de l'esprit, du caractère
    • aptitude, faculté
  • Từ đồng nghĩa với disposition

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm disposition trong Tiếng Pháp

disposition phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm disposition
    Phát âm của andreashh (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  andreashh

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Từ đồng nghĩa

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm disposition trong Tiếng Đức

disposition phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm disposition
    Phát âm của torrente (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  torrente

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm disposition trong Tiếng Khoa học quốc tế

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ disposition?
disposition đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ disposition disposition   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: shitcomputerCanadaTexaspen