Cách phát âm disposition

disposition phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˌdɪspəˈzɪʃn̩
    Âm giọng Anh
  • phát âm disposition Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm disposition Phát âm của quentindevintino (Nam từ Canada)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm disposition trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • disposition ví dụ trong câu

    • A philosophical disposition... consists especially in our being capable of wondering at commonplace things. [Schopenhauer]

      phát âm A philosophical disposition... consists especially in our being capable of wondering at commonplace things. [Schopenhauer] Phát âm của mrhuman (Nam từ Hoa Kỳ)
    • Contrary disposition

      phát âm Contrary disposition Phát âm của elliottdaniel (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của disposition

    • your usual mood
    • the act or means of getting rid of something
    • an attitude of mind especially one that favors one alternative over others
  • Từ đồng nghĩa với disposition

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

disposition phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm disposition Phát âm của ret001 (Nam từ Thụy Điển)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm disposition trong Tiếng Thụy Điển

disposition phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm disposition Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm disposition Phát âm của Millegus (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm disposition trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • disposition ví dụ trong câu

    • Je suis à votre disposition.

      phát âm Je suis à votre disposition. Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)
    • Des chaises longues sont à la disposition des clients

      phát âm Des chaises longues sont à la disposition des clients Phát âm của arthurlive (Nam từ Pháp)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của disposition

    • fait de disposer, d'arranger d'une certaine façon
    • manière d'être, inclination de l'esprit, du caractère
    • aptitude, faculté
  • Từ đồng nghĩa với disposition

disposition phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm disposition Phát âm của andreashh (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm disposition trong Tiếng Đức

Từ đồng nghĩa
disposition phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm disposition Phát âm của torrente (Nam từ Thụy Điển)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm disposition trong Tiếng Khoa học quốc tế

Từ ngẫu nhiên: caughtroutemountainbeautifulcan't