Cách phát âm Montage

Filter language and accent
filter
Montage phát âm trong Tiếng Đức [de]
Đánh vần theo âm vị:  mɔnˈtaːʒə
  • phát âm Montage
    Phát âm của Whippgrass (Nữ từ Đức) Nữ từ Đức
    Phát âm của  Whippgrass

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm Montage
    Phát âm của hermanthegerman (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  hermanthegerman

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Montage trong Tiếng Đức

Montage phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm Montage
    Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  spl0uf

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của Montage

    • action de porter vers le haut
    • fait d'assembler les différentes parties d'un ensemble
    • ensemble de techniques consistant à donner forme et cohérence à un film cinéma à partir de plans visuels et sonores
  • Từ đồng nghĩa với Montage

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Montage trong Tiếng Pháp

Montage phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈmɒntɑːʒ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm Montage
    Phát âm của sweetie_candykim (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  sweetie_candykim

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm Montage
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm Montage
    Phát âm của MorganJersey (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  MorganJersey

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm Montage
    Phát âm của Alyssandra (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  Alyssandra

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm Montage
    Phát âm của quentindevintino (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  quentindevintino

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của Montage

    • a paste-up made by sticking together pieces of paper or photographs to form an artistic image

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Montage trong Tiếng Anh

Montage phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm Montage
    Phát âm của ret001 (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  ret001

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Montage trong Tiếng Thụy Điển

Montage phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm Montage
    Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg) Nam từ Luxembourg
    Phát âm của  piral58

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Montage trong Tiếng Luxembourg

Montage phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm Montage
    Phát âm của WimYogya (Nam từ Indonesia) Nam từ Indonesia
    Phát âm của  WimYogya

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Montage trong Tiếng Hà Lan

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ Montage?
Montage đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ Montage Montage   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: richtigSchwiegermutterKaffeeKatzeSonntag