Cách phát âm Installation

Filter language and accent
filter
Installation phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm Installation
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm Installation
    Phát âm của andyha11 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  andyha11

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của Installation

    • the act of installing something (as equipment)
    • a building or place that provides a particular service or is used for a particular industry
    • a formal entry into an organization or position or office
  • Từ đồng nghĩa với Installation

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Installation trong Tiếng Anh

Installation phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm Installation
    Phát âm của theodor (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  theodor

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Installation trong Tiếng Thụy Điển

Installation phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm Installation
    Phát âm của Ramonus (Nam) Nam
    Phát âm của  Ramonus

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Installation trong Tiếng Khoa học quốc tế

Installation phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm Installation
    Phát âm của Sevi (Nữ từ Đức) Nữ từ Đức
    Phát âm của  Sevi

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Từ đồng nghĩa

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Installation trong Tiếng Đức

Installation phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm Installation
    Phát âm của Constant (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Constant

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của Installation

    • fait d'établir quelqu'un solennellement dans une fonction
    • fait d'installer des appareils
    • ensemble des appareils installés, des alimentations etc.
  • Từ đồng nghĩa với Installation

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Installation trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ Installation?
Installation đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ Installation Installation   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: interestingChicagoFloridadudeApril